103
CB
Bremer
21
23
88
88
85
85
89
87
95
86
86
100
100
94
94
92
92
100
Tốc độ
96
Sút
76
Chuyền bóng
77
Rê bóng
89
Phòng thủ
101
Thể chất
99
Tốc độ
95
Tăng tốc
98
Dứt điểm
79
Lực sút
84
Sút xa
72
Chọn vị trí
91
Vô lê
49
Penalty
59
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
63
Chuyền dài
90
Đá phạt
23
Sút xoáy
62
Rê bóng
89
Giữ bóng
85
Khéo léo
90
Thăng bằng
99
Phản ứng
101
Kèm người
101
Lấy bóng
100
Cắt bóng
103
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
101
Thể lực
92
Quyết đoán
104
Nhảy
100
Bình tĩnh
98
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 34 - Chẵn 54

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2022 |
Torino
|
|
| 2017~2018 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2016~2016 | 상 파울루 | |
| 2015~2017 | 데스포르치부 브라질 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé