114
CB
Bremer
27
29
99
98
95
95
102
98
108
98
98
111
111
105
105
103
103
111
Tốc độ
108
Sút
87
Chuyền bóng
93
Rê bóng
97
Phòng thủ
113
Thể chất
111
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
92
Lực sút
97
Sút xa
77
Chọn vị trí
101
Vô lê
62
Penalty
69
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
70
Chuyền dài
112
Đá phạt
52
Sút xoáy
82
Rê bóng
95
Giữ bóng
96
Khéo léo
101
Thăng bằng
111
Phản ứng
107
Kèm người
114
Lấy bóng
114
Cắt bóng
112
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
114
Thể lực
108
Quyết đoán
111
Nhảy
113
Bình tĩnh
111
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2022 |
Torino
|
|
| 2017~2018 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2016~2016 | 상 파울루 | |
| 2015~2017 | 데스포르치부 브라질 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Kroos