122
CB
Bremer
31
32
107
106
103
103
109
106
116
105
105
119
119
113
113
111
111
119
Tốc độ
116
Sút
95
Chuyền bóng
100
Rê bóng
105
Phòng thủ
121
Thể chất
119
Tốc độ
117
Tăng tốc
115
Dứt điểm
100
Lực sút
104
Sút xa
83
Chọn vị trí
110
Vô lê
70
Penalty
74
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
77
Chuyền dài
118
Đá phạt
55
Sút xoáy
88
Rê bóng
103
Giữ bóng
104
Khéo léo
109
Thăng bằng
118
Phản ứng
114
Kèm người
122
Lấy bóng
121
Cắt bóng
121
Đánh đầu
123
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
122
Thể lực
114
Quyết đoán
121
Nhảy
122
Bình tĩnh
117
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2022 |
Torino
|
|
| 2017~2018 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2016~2016 | 상 파울루 | |
| 2015~2017 | 데스포르치부 브라질 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé