117
CB
Bremer
28
32
103
101
99
99
102
100
110
100
100
114
114
108
108
105
105
114
Tốc độ
111
Sút
94
Chuyền bóng
94
Rê bóng
99
Phòng thủ
116
Thể chất
114
Tốc độ
112
Tăng tốc
111
Dứt điểm
103
Lực sút
98
Sút xa
80
Chọn vị trí
103
Vô lê
67
Penalty
72
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
75
Chuyền dài
110
Đá phạt
60
Sút xoáy
83
Rê bóng
99
Giữ bóng
96
Khéo léo
103
Thăng bằng
116
Phản ứng
108
Kèm người
118
Lấy bóng
117
Cắt bóng
115
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
117
Thể lực
106
Quyết đoán
117
Nhảy
117
Bình tĩnh
111
TM đổ người
23
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
23
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2022 |
Torino
|
|
| 2017~2018 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2016~2016 | 상 파울루 | |
| 2015~2017 | 데스포르치부 브라질 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard