110
CB
Bremer
25
24
96
94
91
91
96
94
103
92
92
107
107
101
101
98
98
107
Tốc độ
103
Sút
85
Chuyền bóng
86
Rê bóng
93
Phòng thủ
108
Thể chất
106
Tốc độ
103
Tăng tốc
104
Dứt điểm
91
Lực sút
93
Sút xa
75
Chọn vị trí
96
Vô lê
58
Penalty
68
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
65
Chuyền dài
98
Đá phạt
40
Sút xoáy
75
Rê bóng
90
Giữ bóng
93
Khéo léo
96
Thăng bằng
107
Phản ứng
105
Kèm người
109
Lấy bóng
108
Cắt bóng
110
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
109
Thể lực
97
Quyết đoán
110
Nhảy
106
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2022 |
Torino
|
|
| 2017~2018 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2016~2016 | 상 파울루 | |
| 2015~2017 | 데스포르치부 브라질 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard