102
CB
Bremer
20
39
82
81
80
80
82
79
92
81
81
99
99
93
93
91
91
99
Tốc độ
98
Sút
70
Chuyền bóng
75
Rê bóng
82
Phòng thủ
100
Thể chất
98
Tốc độ
99
Tăng tốc
98
Dứt điểm
62
Lực sút
86
Sút xa
72
Chọn vị trí
75
Vô lê
66
Penalty
72
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
70
Chuyền dài
83
Đá phạt
64
Sút xoáy
66
Rê bóng
81
Giữ bóng
84
Khéo léo
81
Thăng bằng
85
Phản ứng
96
Kèm người
101
Lấy bóng
102
Cắt bóng
100
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
103
Thể lực
88
Quyết đoán
100
Nhảy
108
Bình tĩnh
95
TM đổ người
35
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
35
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2022 |
Torino
|
|
| 2017~2018 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2016~2016 | 상 파울루 | |
| 2015~2017 | 데스포르치부 브라질 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé