103
GK
J. Dudek
19
100
45
48
48
48
50
51
48
49
49
47
47
46
46
47
47
47
TM Đổ người
104
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
90
TM Phản xạ
104
Tốc độ
70
TM chọn vị trí
100
Tốc độ
67
Tăng tốc
75
Dứt điểm
29
Lực sút
41
Sút xa
32
Chọn vị trí
35
Vô lê
36
Penalty
41
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
29
Chuyền dài
44
Đá phạt
42
Sút xoáy
31
Rê bóng
38
Giữ bóng
39
Khéo léo
86
Thăng bằng
76
Phản ứng
97
Kèm người
38
Lấy bóng
33
Cắt bóng
40
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
87
Thể lực
58
Quyết đoán
46
Nhảy
92
Bình tĩnh
68
TM đổ người
104
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
90
TM phản xạ
104
TM chọn vị trí
100
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2011 |
Real Madrid
|
|
| 2001~2007 |
Liverpool
|
|
| 1996~2001 |
Feyenoord
|
|
| 1995~1996 | GKS 트흐 | |
| 1991~1995 | 콘코르디아 누로프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández