70
GK
J. Dudek
40
67
17
18
19
19
18
20
16
19
19
17
16
17
17
17
17
17
TM Đổ người
71
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
57
TM Phản xạ
71
Tốc độ
37
TM chọn vị trí
67
Tốc độ
34
Tăng tốc
42
Dứt điểm
10
Lực sút
8
Sút xa
10
Chọn vị trí
5
Vô lê
5
Penalty
8
Chuyền ngắn
17
Tầm nhìn
36
Tạt bóng
10
Chuyền dài
11
Đá phạt
9
Sút xoáy
10
Rê bóng
5
Giữ bóng
6
Khéo léo
53
Thăng bằng
43
Phản ứng
64
Kèm người
5
Lấy bóng
5
Cắt bóng
7
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
5
Sức mạnh
54
Thể lực
25
Quyết đoán
13
Nhảy
59
Bình tĩnh
35
TM đổ người
71
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
57
TM phản xạ
71
TM chọn vị trí
67
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2011 |
Real Madrid
|
|
| 2001~2007 |
Liverpool
|
|
| 1996~2001 |
Feyenoord
|
|
| 1995~1996 | GKS 트흐 | |
| 1991~1995 | 콘코르디아 누로프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández