103
CDM
I. Sangaré
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ibrahim Sangaré
CDM
103
CM
102
191cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
95
97
96
96
99
97
100
96
96
99
99
97
97
97
97
99
Tốc độ
92
Sút
91
Chuyền bóng
94
Rê bóng
101
Phòng thủ
99
Thể chất
101
Tốc độ
93
Tăng tốc
91
Dứt điểm
88
Lực sút
97
Sút xa
102
Chọn vị trí
95
Vô lê
72
Penalty
82
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
87
Chuyền dài
101
Đá phạt
80
Sút xoáy
88
Rê bóng
105
Giữ bóng
101
Khéo léo
90
Thăng bằng
95
Phản ứng
97
Kèm người
91
Lấy bóng
106
Cắt bóng
104
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
103
Thể lực
98
Quyết đoán
101
Nhảy
101
Bình tĩnh
104
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 24 - Chẵn 44

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2023 |
PSV
|
|
| 2016~2017 | 툴루즈 FC II | |
| 2016~2020 |
Toulouse FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández