114
CDM
I. Sangaré
27
27
106
106
105
105
109
107
111
106
106
111
111
108
108
108
108
111
Tốc độ
103
Sút
100
Chuyền bóng
105
Rê bóng
109
Phòng thủ
111
Thể chất
113
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
94
Lực sút
110
Sút xa
108
Chọn vị trí
105
Vô lê
90
Penalty
91
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
97
Chuyền dài
110
Đá phạt
91
Sút xoáy
98
Rê bóng
111
Giữ bóng
111
Khéo léo
102
Thăng bằng
109
Phản ứng
109
Kèm người
106
Lấy bóng
116
Cắt bóng
114
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
115
Thể lực
112
Quyết đoán
111
Nhảy
112
Bình tĩnh
110
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2023 |
PSV
|
|
| 2016~2017 | 툴루즈 FC II | |
| 2016~2020 |
Toulouse FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández