70
CDM
I. Sangaré
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ibrahim Sangaré
CDM
70
CM
68
191cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
13
62
62
60
60
65
62
67
61
61
68
68
64
64
64
64
68
Tốc độ
51
Sút
58
Chuyền bóng
64
Rê bóng
63
Phòng thủ
68
Thể chất
69
Tốc độ
48
Tăng tốc
55
Dứt điểm
52
Lực sút
73
Sút xa
58
Chọn vị trí
60
Vô lê
55
Penalty
56
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
58
Chuyền dài
67
Đá phạt
55
Sút xoáy
60
Rê bóng
65
Giữ bóng
66
Khéo léo
48
Thăng bằng
51
Phản ứng
68
Kèm người
67
Lấy bóng
70
Cắt bóng
69
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
77
Thể lực
58
Quyết đoán
66
Nhảy
66
Bình tĩnh
67
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2023 |
PSV
|
|
| 2016~2017 | 툴루즈 FC II | |
| 2016~2020 |
Toulouse FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández