103
CB
S. de Vrij
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan de Vrij
CB
103
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
85
85
83
83
91
87
99
85
85
100
100
94
94
92
92
100
Tốc độ
90
Sút
73
Chuyền bóng
82
Rê bóng
86
Phòng thủ
101
Thể chất
97
Tốc độ
91
Tăng tốc
90
Dứt điểm
78
Lực sút
75
Sút xa
69
Chọn vị trí
72
Vô lê
55
Penalty
58
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
57
Chuyền dài
96
Đá phạt
42
Sút xoáy
60
Rê bóng
77
Giữ bóng
98
Khéo léo
88
Thăng bằng
96
Phản ứng
102
Kèm người
103
Lấy bóng
102
Cắt bóng
102
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
101
Thể lực
91
Quyết đoán
100
Nhảy
93
Bình tĩnh
96
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2014~2018 |
Latium
|
|
| 2009~2014 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo