98
CAM
K. De Bruyne
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin De Bruyne
CAM
98
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
22
90
93
94
94
94
95
86
95
95
79
79
83
83
86
86
79
Tốc độ
91
Sút
90
Chuyền bóng
99
Rê bóng
93
Phòng thủ
73
Thể chất
89
Tốc độ
92
Tăng tốc
91
Dứt điểm
84
Lực sút
98
Sút xa
95
Chọn vị trí
95
Vô lê
95
Penalty
95
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
100
Chuyền dài
99
Đá phạt
95
Sút xoáy
101
Rê bóng
92
Giữ bóng
97
Khéo léo
91
Thăng bằng
92
Phản ứng
94
Kèm người
78
Lấy bóng
71
Cắt bóng
73
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
88
Thể lực
91
Quyết đoán
93
Nhảy
83
Bình tĩnh
101
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2012~2012 |
Chelsea
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2014 |
Chelsea
|
|
| 2009~2012 |
RC Genk
|
|
| 2008~2012 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon