120
CAM
K. De Bruyne
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin De Bruyne
CAM
120
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
112
116
116
116
115
117
106
117
117
98
98
104
104
107
107
98
Tốc độ
111
Sút
116
Chuyền bóng
120
Rê bóng
115
Phòng thủ
93
Thể chất
107
Tốc độ
111
Tăng tốc
113
Dứt điểm
113
Lực sút
121
Sút xa
121
Chọn vị trí
116
Vô lê
108
Penalty
112
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
123
Tạt bóng
124
Chuyền dài
119
Đá phạt
115
Sút xoáy
122
Rê bóng
115
Giữ bóng
118
Khéo léo
112
Thăng bằng
116
Phản ứng
114
Kèm người
92
Lấy bóng
98
Cắt bóng
91
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
104
Thể lực
115
Quyết đoán
110
Nhảy
98
Bình tĩnh
121
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2012~2012 |
Chelsea
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2014 |
Chelsea
|
|
| 2009~2012 |
RC Genk
|
|
| 2008~2012 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé