111
CM
K. De Bruyne
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin De Bruyne
CM
111
CAM
111
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
104
107
107
107
108
108
100
108
108
91
91
96
96
99
99
91
Tốc độ
105
Sút
106
Chuyền bóng
111
Rê bóng
107
Phòng thủ
85
Thể chất
102
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
102
Lực sút
111
Sút xa
112
Chọn vị trí
108
Vô lê
102
Penalty
105
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
111
Chuyền dài
113
Đá phạt
110
Sút xoáy
112
Rê bóng
105
Giữ bóng
111
Khéo léo
104
Thăng bằng
109
Phản ứng
107
Kèm người
83
Lấy bóng
91
Cắt bóng
89
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
99
Thể lực
110
Quyết đoán
107
Nhảy
89
Bình tĩnh
112
TM đổ người
24
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
14
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2012~2012 |
Chelsea
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2014 |
Chelsea
|
|
| 2009~2012 |
RC Genk
|
|
| 2008~2012 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández