94
CAM
K. De Bruyne
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin De Bruyne
CAM
94
CM
93
181cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
85
89
89
89
90
91
81
90
90
71
71
77
77
81
81
71
Tốc độ
80
Sút
88
Chuyền bóng
93
Rê bóng
89
Phòng thủ
66
Thể chất
81
Tốc độ
80
Tăng tốc
81
Dứt điểm
85
Lực sút
93
Sút xa
93
Chọn vị trí
91
Vô lê
85
Penalty
83
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
95
Chuyền dài
93
Đá phạt
86
Sút xoáy
88
Rê bóng
89
Giữ bóng
93
Khéo léo
82
Thăng bằng
80
Phản ứng
93
Kèm người
73
Lấy bóng
64
Cắt bóng
67
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
78
Thể lực
92
Quyết đoán
80
Nhảy
69
Bình tĩnh
93
TM đổ người
26
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
17
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2012~2012 |
Chelsea
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2014 |
Chelsea
|
|
| 2009~2012 |
RC Genk
|
|
| 2008~2012 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos