125
CAM
K. De Bruyne
34
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin De Bruyne
CAM
125
181cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
35
118
121
122
122
122
122
114
122
122
106
106
112
112
114
114
106
Tốc độ
118
Sút
120
Chuyền bóng
126
Rê bóng
122
Phòng thủ
101
Thể chất
115
Tốc độ
119
Tăng tốc
118
Dứt điểm
116
Lực sút
128
Sút xa
127
Chọn vị trí
119
Vô lê
114
Penalty
113
Chuyền ngắn
126
Tầm nhìn
128
Tạt bóng
128
Chuyền dài
126
Đá phạt
123
Sút xoáy
128
Rê bóng
123
Giữ bóng
122
Khéo léo
118
Thăng bằng
122
Phản ứng
121
Kèm người
97
Lấy bóng
110
Cắt bóng
98
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
110
Thể lực
125
Quyết đoán
118
Nhảy
103
Bình tĩnh
125
TM đổ người
25
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
28
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2012~2012 |
Chelsea
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2014 |
Chelsea
|
|
| 2009~2012 |
RC Genk
|
|
| 2008~2012 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos