102
LW
J. Grealish
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jack Grealish
LW
102
180cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
93
98
99
99
94
99
80
99
99
71
71
78
78
82
82
71
Tốc độ
99
Sút
91
Chuyền bóng
99
Rê bóng
101
Phòng thủ
58
Thể chất
88
Tốc độ
98
Tăng tốc
101
Dứt điểm
89
Lực sút
97
Sút xa
94
Chọn vị trí
97
Vô lê
84
Penalty
81
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
100
Chuyền dài
99
Đá phạt
89
Sút xoáy
102
Rê bóng
103
Giữ bóng
101
Khéo léo
102
Thăng bằng
99
Phản ứng
99
Kèm người
62
Lấy bóng
57
Cắt bóng
52
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
88
Thể lực
93
Quyết đoán
87
Nhảy
80
Bình tĩnh
96
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Everton
|
|
| 2021~ |
Manchester City
|
|
| 2021~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2021 |
Aston Villa
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2012~2012 |
Aston Villa
|
|
| 2012~2021 |
Aston Villa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo