112
LW
J. Grealish
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jack Grealish
LW
112
LM
112
180cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
104
108
109
109
105
109
93
109
109
84
83
91
91
95
95
84
Tốc độ
110
Sút
101
Chuyền bóng
108
Rê bóng
113
Phòng thủ
74
Thể chất
98
Tốc độ
110
Tăng tốc
112
Dứt điểm
101
Lực sút
104
Sút xa
101
Chọn vị trí
108
Vô lê
97
Penalty
92
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
106
Chuyền dài
106
Đá phạt
97
Sút xoáy
107
Rê bóng
116
Giữ bóng
108
Khéo léo
115
Thăng bằng
111
Phản ứng
113
Kèm người
77
Lấy bóng
75
Cắt bóng
70
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
98
Thể lực
108
Quyết đoán
92
Nhảy
85
Bình tĩnh
114
TM đổ người
16
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Everton
|
|
| 2021~ |
Manchester City
|
|
| 2021~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2021 |
Aston Villa
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2012~2012 |
Aston Villa
|
|
| 2012~2021 |
Aston Villa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki