74
LM
J. Grealish
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jack Grealish
LM
74
LW
74
180cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
66
70
71
71
69
72
60
71
71
52
52
57
57
60
60
52
Tốc độ
63
Sút
66
Chuyền bóng
72
Rê bóng
75
Phòng thủ
46
Thể chất
59
Tốc độ
62
Tăng tốc
66
Dứt điểm
67
Lực sút
67
Sút xa
70
Chọn vị trí
69
Vô lê
64
Penalty
51
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
72
Chuyền dài
70
Đá phạt
65
Sút xoáy
73
Rê bóng
76
Giữ bóng
76
Khéo léo
74
Thăng bằng
75
Phản ứng
72
Kèm người
51
Lấy bóng
48
Cắt bóng
43
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
59
Thể lực
62
Quyết đoán
57
Nhảy
59
Bình tĩnh
76
TM đổ người
9
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Everton
|
|
| 2026~2026 |
Manchester City
|
|
| 2025~ |
Everton
|
|
| 2025~2026 |
Everton
|
|
| 2021~ |
Manchester City
|
|
| 2021~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2021 |
Aston Villa
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2012~2012 |
Aston Villa
|
|
| 2012~2021 |
Aston Villa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández