98
LM
J. Grealish
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jack Grealish
LM
98
LW
98
180cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
90
94
95
95
93
96
84
95
95
76
76
81
81
84
84
76
Tốc độ
85
Sút
91
Chuyền bóng
96
Rê bóng
99
Phòng thủ
70
Thể chất
82
Tốc độ
85
Tăng tốc
86
Dứt điểm
92
Lực sút
91
Sút xa
94
Chọn vị trí
94
Vô lê
88
Penalty
75
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
96
Chuyền dài
94
Đá phạt
89
Sút xoáy
97
Rê bóng
100
Giữ bóng
100
Khéo léo
98
Thăng bằng
99
Phản ứng
97
Kèm người
75
Lấy bóng
72
Cắt bóng
67
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
83
Thể lực
84
Quyết đoán
81
Nhảy
80
Bình tĩnh
100
TM đổ người
33
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
33
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Everton
|
|
| 2026~2026 |
Manchester City
|
|
| 2025~ |
Everton
|
|
| 2025~2026 |
Everton
|
|
| 2021~ |
Manchester City
|
|
| 2021~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2021 |
Aston Villa
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2012~2012 |
Aston Villa
|
|
| 2012~2021 |
Aston Villa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández