80
CAM
J. Grealish
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jack Grealish
CAM
80
CM
77
175cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
70
75
76
76
74
77
64
76
76
54
54
61
61
65
65
54
Tốc độ
76
Sút
69
Chuyền bóng
76
Rê bóng
82
Phòng thủ
48
Thể chất
63
Tốc độ
76
Tăng tốc
78
Dứt điểm
66
Lực sút
70
Sút xa
75
Chọn vị trí
73
Vô lê
75
Penalty
62
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
72
Chuyền dài
74
Đá phạt
68
Sút xoáy
75
Rê bóng
82
Giữ bóng
83
Khéo léo
86
Thăng bằng
83
Phản ứng
71
Kèm người
50
Lấy bóng
48
Cắt bóng
50
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
65
Thể lực
72
Quyết đoán
53
Nhảy
41
Bình tĩnh
79
TM đổ người
20
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Everton
|
|
| 2021~ |
Manchester City
|
|
| 2021~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2021 |
Aston Villa
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2012~2012 |
Aston Villa
|
|
| 2012~2021 |
Aston Villa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos