107
CB
H. Maguire
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Maguire
CB
107
193cm
|
100kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
24
91
90
86
86
96
90
101
89
89
104
104
97
97
95
95
104
Tốc độ
89
Sút
82
Chuyền bóng
88
Rê bóng
88
Phòng thủ
105
Thể chất
108
Tốc độ
94
Tăng tốc
85
Dứt điểm
78
Lực sút
94
Sút xa
77
Chọn vị trí
90
Vô lê
82
Penalty
86
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
66
Chuyền dài
106
Đá phạt
68
Sút xoáy
67
Rê bóng
86
Giữ bóng
91
Khéo léo
80
Thăng bằng
96
Phản ứng
100
Kèm người
104
Lấy bóng
107
Cắt bóng
104
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
111
Thể lực
105
Quyết đoán
106
Nhảy
104
Bình tĩnh
89
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2019 |
Leicester City
|
|
| 2015~2015 |
Wigan Athletic
|
|
| 2015~2017 |
Hull City
|
|
| 2014~2015 |
Hull City
|
|
| 2014~2017 |
Hull City
|
|
| 2011~2014 |
Sheffield United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández