73
CB
H. Maguire
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Maguire
CB
73
193cm
|
100kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
17
57
56
52
52
64
57
69
55
55
70
71
61
61
60
60
70
Tốc độ
30
Sút
49
Chuyền bóng
61
Rê bóng
56
Phòng thủ
71
Thể chất
72
Tốc độ
30
Tăng tốc
32
Dứt điểm
42
Lực sút
72
Sút xa
44
Chọn vị trí
54
Vô lê
43
Penalty
60
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
45
Chuyền dài
72
Đá phạt
40
Sút xoáy
59
Rê bóng
60
Giữ bóng
63
Khéo léo
29
Thăng bằng
29
Phản ứng
69
Kèm người
71
Lấy bóng
71
Cắt bóng
72
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
79
Thể lực
58
Quyết đoán
74
Nhảy
71
Bình tĩnh
70
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2019 |
Leicester City
|
|
| 2015~2015 |
Wigan Athletic
|
|
| 2015~2017 |
Hull City
|
|
| 2014~2015 |
Hull City
|
|
| 2014~2017 |
Hull City
|
|
| 2011~2014 |
Sheffield United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé