83
CB
H. Maguire
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Maguire
CB
83
194cm
|
100kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
25
65
64
61
61
70
65
76
64
64
80
80
71
71
70
70
80
Tốc độ
49
Sút
51
Chuyền bóng
63
Rê bóng
69
Phòng thủ
80
Thể chất
80
Tốc độ
56
Tăng tốc
42
Dứt điểm
46
Lực sút
68
Sút xa
48
Chọn vị trí
62
Vô lê
44
Penalty
47
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
47
Chuyền dài
72
Đá phạt
48
Sút xoáy
41
Rê bóng
70
Giữ bóng
75
Khéo léo
54
Thăng bằng
59
Phản ứng
78
Kèm người
80
Lấy bóng
82
Cắt bóng
77
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
87
Thể lực
68
Quyết đoán
82
Nhảy
73
Bình tĩnh
78
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2019 |
Leicester City
|
|
| 2015~2015 |
Wigan Athletic
|
|
| 2015~2017 |
Hull City
|
|
| 2014~2015 |
Hull City
|
|
| 2014~2017 |
Hull City
|
|
| 2011~2014 |
Sheffield United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández