79
CB
H. Maguire
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Maguire
CB
79
194cm
|
100kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
19
60
60
58
58
67
62
74
61
61
76
76
69
69
68
68
76
Tốc độ
48
Sút
44
Chuyền bóng
60
Rê bóng
68
Phòng thủ
77
Thể chất
80
Tốc độ
54
Tăng tốc
42
Dứt điểm
38
Lực sút
64
Sút xa
38
Chọn vị trí
57
Vô lê
38
Penalty
40
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
42
Chuyền dài
70
Đá phạt
44
Sút xoáy
35
Rê bóng
71
Giữ bóng
72
Khéo léo
54
Thăng bằng
57
Phản ứng
69
Kèm người
76
Lấy bóng
81
Cắt bóng
74
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
87
Thể lực
74
Quyết đoán
74
Nhảy
72
Bình tĩnh
74
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2019 |
Leicester City
|
|
| 2015~2015 |
Wigan Athletic
|
|
| 2015~2017 |
Hull City
|
|
| 2014~2015 |
Hull City
|
|
| 2014~2017 |
Hull City
|
|
| 2011~2014 |
Sheffield United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos