103
CB
H. Maguire
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Maguire
CB
103
194cm
|
100kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
24
87
86
82
82
90
86
97
85
85
100
100
92
92
90
90
100
Tốc độ
86
Sút
77
Chuyền bóng
83
Rê bóng
86
Phòng thủ
100
Thể chất
103
Tốc độ
92
Tăng tốc
79
Dứt điểm
73
Lực sút
91
Sút xa
70
Chọn vị trí
82
Vô lê
76
Penalty
86
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
59
Chuyền dài
95
Đá phạt
64
Sút xoáy
67
Rê bóng
83
Giữ bóng
92
Khéo léo
77
Thăng bằng
94
Phản ứng
96
Kèm người
101
Lấy bóng
104
Cắt bóng
94
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
107
Thể lực
93
Quyết đoán
107
Nhảy
97
Bình tĩnh
96
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2019 |
Leicester City
|
|
| 2015~2015 |
Wigan Athletic
|
|
| 2015~2017 |
Hull City
|
|
| 2014~2015 |
Hull City
|
|
| 2014~2017 |
Hull City
|
|
| 2011~2014 |
Sheffield United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos