92
CB
H. Maguire
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Maguire
CB
92
194cm
|
100kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
20
70
69
65
65
76
70
85
67
67
89
89
78
78
76
76
89
Tốc độ
49
Sút
56
Chuyền bóng
68
Rê bóng
73
Phòng thủ
91
Thể chất
86
Tốc độ
52
Tăng tốc
46
Dứt điểm
47
Lực sút
85
Sút xa
51
Chọn vị trí
64
Vô lê
46
Penalty
48
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
43
Chuyền dài
79
Đá phạt
45
Sút xoáy
37
Rê bóng
74
Giữ bóng
79
Khéo léo
53
Thăng bằng
55
Phản ứng
88
Kèm người
93
Lấy bóng
94
Cắt bóng
83
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
93
Thể lực
73
Quyết đoán
87
Nhảy
87
Bình tĩnh
85
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2019 |
Leicester City
|
|
| 2015~2015 |
Wigan Athletic
|
|
| 2015~2017 |
Hull City
|
|
| 2014~2015 |
Hull City
|
|
| 2014~2017 |
Hull City
|
|
| 2011~2014 |
Sheffield United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos