86
CB
H. Maguire
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Maguire
CB
86
194cm
|
100kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
28
69
70
67
67
77
71
81
70
70
83
83
76
76
75
75
83
Tốc độ
55
Sút
57
Chuyền bóng
71
Rê bóng
73
Phòng thủ
83
Thể chất
86
Tốc độ
58
Tăng tốc
52
Dứt điểm
53
Lực sút
71
Sút xa
57
Chọn vị trí
65
Vô lê
52
Penalty
50
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
56
Chuyền dài
83
Đá phạt
51
Sút xoáy
50
Rê bóng
75
Giữ bóng
78
Khéo léo
59
Thăng bằng
56
Phản ứng
83
Kèm người
82
Lấy bóng
84
Cắt bóng
84
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
91
Thể lực
78
Quyết đoán
85
Nhảy
85
Bình tĩnh
84
TM đổ người
23
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2019 |
Leicester City
|
|
| 2015~2015 |
Wigan Athletic
|
|
| 2015~2017 |
Hull City
|
|
| 2014~2015 |
Hull City
|
|
| 2014~2017 |
Hull City
|
|
| 2011~2014 |
Sheffield United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández