99
CB
H. Maguire
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Maguire
CB
99
194cm
|
100kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
42
82
81
77
77
88
81
94
80
80
96
97
87
87
85
85
96
Tốc độ
54
Sút
74
Chuyền bóng
85
Rê bóng
80
Phòng thủ
97
Thể chất
97
Tốc độ
54
Tăng tốc
56
Dứt điểm
66
Lực sút
97
Sút xa
68
Chọn vị trí
78
Vô lê
67
Penalty
84
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
69
Chuyền dài
96
Đá phạt
64
Sút xoáy
80
Rê bóng
83
Giữ bóng
87
Khéo léo
53
Thăng bằng
53
Phản ứng
97
Kèm người
97
Lấy bóng
98
Cắt bóng
96
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
104
Thể lực
82
Quyết đoán
101
Nhảy
96
Bình tĩnh
95
TM đổ người
36
TM bắt bóng
38
TM phát bóng
32
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2019 |
Leicester City
|
|
| 2015~2015 |
Wigan Athletic
|
|
| 2015~2017 |
Hull City
|
|
| 2014~2015 |
Hull City
|
|
| 2014~2017 |
Hull City
|
|
| 2011~2014 |
Sheffield United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández