101
LW
F. Chiesa
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Chiesa
LW
101
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
96
98
98
98
91
97
80
97
97
75
75
79
79
82
82
75
Tốc độ
105
Sút
98
Chuyền bóng
93
Rê bóng
101
Phòng thủ
66
Thể chất
89
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
99
Lực sút
101
Sút xa
99
Chọn vị trí
97
Vô lê
91
Penalty
86
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
96
Chuyền dài
91
Đá phạt
87
Sút xoáy
101
Rê bóng
104
Giữ bóng
96
Khéo léo
104
Thăng bằng
98
Phản ứng
98
Kèm người
78
Lấy bóng
60
Cắt bóng
54
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
86
Thể lực
92
Quyết đoán
95
Nhảy
86
Bình tĩnh
102
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Liverpool
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~ |
Fiorentina
|
|
| 2016~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2022 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Cristiano Ronaldo
Ronaldo