98
CB
S. Umtiti
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samuel Umtiti
CB
98
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
82
80
79
79
84
80
92
81
81
95
95
91
91
89
89
95
Tốc độ
87
Sút
73
Chuyền bóng
80
Rê bóng
81
Phòng thủ
96
Thể chất
94
Tốc độ
89
Tăng tốc
85
Dứt điểm
68
Lực sút
86
Sút xa
73
Chọn vị trí
72
Vô lê
73
Penalty
72
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
71
Chuyền dài
86
Đá phạt
72
Sút xoáy
80
Rê bóng
76
Giữ bóng
88
Khéo léo
81
Thăng bằng
90
Phản ứng
97
Kèm người
98
Lấy bóng
97
Cắt bóng
97
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
100
Thể lực
88
Quyết đoán
91
Nhảy
94
Bình tĩnh
83
TM đổ người
17
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
LOSC reel
|
|
| 2023~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2022~ |
Lecce
|
|
| 2022~2023 |
Lecce
|
|
| 2016~ |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2016 |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2013 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo