87
CB
S. Umtiti
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samuel Umtiti
CB
87
182cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
73
72
71
71
75
72
81
71
71
84
84
79
79
77
77
84
Tốc độ
70
Sút
69
Chuyền bóng
75
Rê bóng
73
Phòng thủ
84
Thể chất
80
Tốc độ
72
Tăng tốc
69
Dứt điểm
60
Lực sút
88
Sút xa
77
Chọn vị trí
60
Vô lê
72
Penalty
67
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
69
Chuyền dài
79
Đá phạt
70
Sút xoáy
79
Rê bóng
71
Giữ bóng
79
Khéo léo
66
Thăng bằng
71
Phản ứng
81
Kèm người
85
Lấy bóng
85
Cắt bóng
86
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
87
Thể lực
64
Quyết đoán
85
Nhảy
87
Bình tĩnh
80
TM đổ người
28
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
27
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
LOSC reel
|
|
| 2023~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2022~ |
Lecce
|
|
| 2022~2023 |
Lecce
|
|
| 2016~ |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2016 |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2013 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández