88
CB
S. Umtiti
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samuel Umtiti
CB
88
182cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
70
69
68
68
74
70
82
69
69
85
85
81
81
79
79
85
Tốc độ
72
Sút
63
Chuyền bóng
72
Rê bóng
73
Phòng thủ
87
Thể chất
81
Tốc độ
74
Tăng tốc
70
Dứt điểm
50
Lực sút
87
Sút xa
75
Chọn vị trí
50
Vô lê
65
Penalty
63
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
61
Chuyền dài
75
Đá phạt
66
Sút xoáy
72
Rê bóng
68
Giữ bóng
79
Khéo léo
72
Thăng bằng
77
Phản ứng
86
Kèm người
85
Lấy bóng
92
Cắt bóng
87
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
87
Thể lực
72
Quyết đoán
79
Nhảy
89
Bình tĩnh
85
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
LOSC reel
|
|
| 2023~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2022~ |
Lecce
|
|
| 2022~2023 |
Lecce
|
|
| 2016~ |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2016 |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2013 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández