101
CB
S. Umtiti
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samuel Umtiti
CB
101
182cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
85
83
83
83
87
84
95
84
84
98
98
94
94
93
93
98
Tốc độ
90
Sút
77
Chuyền bóng
84
Rê bóng
85
Phòng thủ
99
Thể chất
96
Tốc độ
92
Tăng tốc
88
Dứt điểm
74
Lực sút
87
Sút xa
76
Chọn vị trí
73
Vô lê
75
Penalty
75
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
78
Chuyền dài
88
Đá phạt
76
Sút xoáy
83
Rê bóng
79
Giữ bóng
93
Khéo léo
84
Thăng bằng
93
Phản ứng
99
Kèm người
97
Lấy bóng
103
Cắt bóng
100
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
102
Thể lực
89
Quyết đoán
93
Nhảy
100
Bình tĩnh
87
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
LOSC reel
|
|
| 2023~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2022~ |
Lecce
|
|
| 2022~2023 |
Lecce
|
|
| 2016~ |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2016 |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2013 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard