100
GK
P. Čech
18
97
38
42
41
41
47
45
45
43
43
40
40
41
41
42
42
40
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
90
TM Phản xạ
103
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
100
Tốc độ
56
Tăng tốc
56
Dứt điểm
17
Lực sút
43
Sút xa
28
Chọn vị trí
25
Vô lê
20
Penalty
39
Chuyền ngắn
49
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
28
Chuyền dài
43
Đá phạt
26
Sút xoáy
26
Rê bóng
21
Giữ bóng
45
Khéo léo
74
Thăng bằng
56
Phản ứng
92
Kèm người
31
Lấy bóng
23
Cắt bóng
43
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
79
Thể lực
54
Quyết đoán
32
Nhảy
73
Bình tĩnh
73
TM đổ người
95
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
90
TM phản xạ
103
TM chọn vị trí
100
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2019 |
Arsenal
|
|
| 2004~2015 |
Chelsea
|
|
| 2002~2004 |
stad wren
|
|
| 2001~2002 |
Sparta Praha
|
|
| 1999~2001 | 흐멜 블샤니 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon