89
GK
P. Čech
15
86
28
30
29
29
34
33
32
31
31
28
28
28
28
29
29
28
TM Đổ người
87
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
88
Tốc độ
38
TM chọn vị trí
86
Tốc độ
40
Tăng tốc
37
Dứt điểm
14
Lực sút
23
Sút xa
13
Chọn vị trí
15
Vô lê
19
Penalty
25
Chuyền ngắn
37
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
21
Chuyền dài
35
Đá phạt
21
Sút xoáy
15
Rê bóng
14
Giữ bóng
24
Khéo léo
48
Thăng bằng
36
Phản ứng
85
Kèm người
13
Lấy bóng
15
Cắt bóng
25
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
65
Thể lực
34
Quyết đoán
21
Nhảy
59
Bình tĩnh
68
TM đổ người
87
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
77
TM phản xạ
88
TM chọn vị trí
86
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2019 |
Arsenal
|
|
| 2004~2015 |
Chelsea
|
|
| 2002~2004 |
stad wren
|
|
| 2001~2002 |
Sparta Praha
|
|
| 1999~2001 | 흐멜 블샤니 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
K. Mbappé