124
GK
P. Čech
30
121
67
70
69
69
75
73
73
72
72
69
69
67
67
68
68
69
TM Đổ người
123
TM bắt bóng
121
TM phát bóng
110
TM Phản xạ
123
Tốc độ
83
TM chọn vị trí
124
Tốc độ
78
Tăng tốc
92
Dứt điểm
43
Lực sút
65
Sút xa
48
Chọn vị trí
55
Vô lê
40
Penalty
55
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
50
Chuyền dài
81
Đá phạt
50
Sút xoáy
52
Rê bóng
53
Giữ bóng
72
Khéo léo
102
Thăng bằng
105
Phản ứng
121
Kèm người
50
Lấy bóng
50
Cắt bóng
60
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
105
Thể lực
90
Quyết đoán
88
Nhảy
117
Bình tĩnh
123
TM đổ người
123
TM bắt bóng
121
TM phát bóng
110
TM phản xạ
123
TM chọn vị trí
124
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2019 |
Arsenal
|
|
| 2004~2015 |
Chelsea
|
|
| 2002~2004 |
stad wren
|
|
| 2001~2002 |
Sparta Praha
|
|
| 1999~2001 | 흐멜 블샤니 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
F. Valverde
K. Mbappé