117
GK
P. Čech
26
114
59
61
60
60
67
65
65
63
63
60
61
59
59
60
60
60
TM Đổ người
114
TM bắt bóng
115
TM phát bóng
104
TM Phản xạ
118
Tốc độ
75
TM chọn vị trí
115
Tốc độ
70
Tăng tốc
83
Dứt điểm
40
Lực sút
62
Sút xa
38
Chọn vị trí
43
Vô lê
33
Penalty
50
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
40
Chuyền dài
70
Đá phạt
37
Sút xoáy
42
Rê bóng
41
Giữ bóng
64
Khéo léo
93
Thăng bằng
95
Phản ứng
115
Kèm người
42
Lấy bóng
44
Cắt bóng
51
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
97
Thể lực
83
Quyết đoán
80
Nhảy
107
Bình tĩnh
107
TM đổ người
114
TM bắt bóng
115
TM phát bóng
104
TM phản xạ
118
TM chọn vị trí
115
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2019 |
Arsenal
|
|
| 2004~2015 |
Chelsea
|
|
| 2002~2004 |
stad wren
|
|
| 2001~2002 |
Sparta Praha
|
|
| 1999~2001 | 흐멜 블샤니 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
F. Valverde
K. Mbappé