110
GK
P. Čech
22
107
54
57
55
55
62
60
59
58
58
55
55
53
53
53
53
55
TM Đổ người
107
TM bắt bóng
108
TM phát bóng
100
TM Phản xạ
111
Tốc độ
68
TM chọn vị trí
111
Tốc độ
64
Tăng tốc
76
Dứt điểm
36
Lực sút
55
Sút xa
32
Chọn vị trí
42
Vô lê
21
Penalty
40
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
33
Chuyền dài
67
Đá phạt
24
Sút xoáy
37
Rê bóng
35
Giữ bóng
62
Khéo léo
89
Thăng bằng
89
Phản ứng
102
Kèm người
34
Lấy bóng
40
Cắt bóng
45
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
90
Thể lực
76
Quyết đoán
74
Nhảy
96
Bình tĩnh
94
TM đổ người
107
TM bắt bóng
108
TM phát bóng
100
TM phản xạ
111
TM chọn vị trí
111
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2019 |
Arsenal
|
|
| 2004~2015 |
Chelsea
|
|
| 2002~2004 |
stad wren
|
|
| 2001~2002 |
Sparta Praha
|
|
| 1999~2001 | 흐멜 블샤니 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
K. Mbappé