101
LW
J. Draxler
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julian Draxler
LW
101
CF
100
187cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
96
97
98
98
96
98
88
98
98
81
81
86
86
89
89
81
Tốc độ
98
Sút
95
Chuyền bóng
98
Rê bóng
100
Phòng thủ
75
Thể chất
89
Tốc độ
99
Tăng tốc
98
Dứt điểm
92
Lực sút
102
Sút xa
104
Chọn vị trí
96
Vô lê
90
Penalty
82
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
98
Chuyền dài
99
Đá phạt
93
Sút xoáy
94
Rê bóng
101
Giữ bóng
100
Khéo léo
104
Thăng bằng
91
Phản ứng
95
Kèm người
67
Lấy bóng
79
Cắt bóng
80
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
87
Thể lực
100
Quyết đoán
82
Nhảy
87
Bình tĩnh
95
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알아흘리 SC | |
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2017~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2015 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo