80
CM
J. Draxler
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julian Draxler
CM
80
LW
82
LM
81
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
22
76
79
79
79
77
79
67
78
78
60
60
65
65
68
68
60
Tốc độ
74
Sút
76
Chuyền bóng
78
Rê bóng
82
Phòng thủ
54
Thể chất
61
Tốc độ
74
Tăng tốc
75
Dứt điểm
75
Lực sút
82
Sút xa
78
Chọn vị trí
76
Vô lê
80
Penalty
62
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
79
Chuyền dài
76
Đá phạt
73
Sút xoáy
75
Rê bóng
84
Giữ bóng
85
Khéo léo
77
Thăng bằng
72
Phản ứng
79
Kèm người
40
Lấy bóng
62
Cắt bóng
64
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
64
Thể lực
67
Quyết đoán
48
Nhảy
72
Bình tĩnh
79
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알아흘리 SC | |
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2017~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2015 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard