84
CAM
J. Draxler
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julian Draxler
CAM
84
CM
82
LW
84
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
78
81
81
81
79
81
69
81
81
62
62
68
68
71
71
62
Tốc độ
77
Sút
78
Chuyền bóng
80
Rê bóng
84
Phòng thủ
57
Thể chất
64
Tốc độ
77
Tăng tốc
78
Dứt điểm
76
Lực sút
85
Sút xa
81
Chọn vị trí
79
Vô lê
80
Penalty
66
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
81
Chuyền dài
77
Đá phạt
76
Sút xoáy
78
Rê bóng
86
Giữ bóng
87
Khéo léo
80
Thăng bằng
75
Phản ứng
81
Kèm người
43
Lấy bóng
65
Cắt bóng
67
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
67
Thể lực
69
Quyết đoán
51
Nhảy
75
Bình tĩnh
82
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알아흘리 SC | |
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2017~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2015 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández