99
CM
J. Draxler
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julian Draxler
CM
99
LM
100
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
20
95
97
97
97
96
97
88
97
97
80
80
85
85
88
88
80
Tốc độ
97
Sút
94
Chuyền bóng
97
Rê bóng
101
Phòng thủ
73
Thể chất
89
Tốc độ
100
Tăng tốc
95
Dứt điểm
89
Lực sút
103
Sút xa
102
Chọn vị trí
94
Vô lê
91
Penalty
86
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
95
Chuyền dài
97
Đá phạt
96
Sút xoáy
98
Rê bóng
102
Giữ bóng
102
Khéo léo
102
Thăng bằng
94
Phản ứng
96
Kèm người
60
Lấy bóng
81
Cắt bóng
83
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
86
Thể lực
103
Quyết đoán
84
Nhảy
86
Bình tĩnh
97
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알아흘리 SC | |
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2017~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2015 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández