100
LB
J. Vertonghen
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jan Vertonghen
LB
100
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
90
89
90
90
91
89
96
91
91
98
98
97
97
96
96
98
Tốc độ
91
Sút
84
Chuyền bóng
91
Rê bóng
91
Phòng thủ
100
Thể chất
98
Tốc độ
91
Tăng tốc
91
Dứt điểm
84
Lực sút
94
Sút xa
81
Chọn vị trí
89
Vô lê
70
Penalty
81
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
97
Chuyền dài
94
Đá phạt
88
Sút xoáy
90
Rê bóng
91
Giữ bóng
93
Khéo léo
90
Thăng bằng
99
Phản ứng
92
Kèm người
102
Lấy bóng
99
Cắt bóng
100
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
98
Thể lực
98
Quyết đoán
98
Nhảy
99
Bình tĩnh
98
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Anderlecht
|
|
| 2022~2025 |
Anderlecht
|
|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2007 |
RKC Balvik
|
|
| 2007~2012 |
Ajax
|
|
| 2006~2006 |
Ajax
|
|
| 2006~2012 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
P. Vieira
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo