97
CB
J. Vertonghen
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jan Vertonghen
CB
97
LB
95
189cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
87
86
86
86
87
86
91
87
87
94
95
92
92
91
91
94
Tốc độ
86
Sút
80
Chuyền bóng
87
Rê bóng
88
Phòng thủ
96
Thể chất
95
Tốc độ
88
Tăng tốc
85
Dứt điểm
80
Lực sút
90
Sút xa
76
Chọn vị trí
86
Vô lê
66
Penalty
76
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
93
Chuyền dài
91
Đá phạt
86
Sút xoáy
86
Rê bóng
88
Giữ bóng
89
Khéo léo
88
Thăng bằng
95
Phản ứng
90
Kèm người
99
Lấy bóng
93
Cắt bóng
95
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
98
Thể lực
89
Quyết đoán
97
Nhảy
95
Bình tĩnh
91
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Anderlecht
|
|
| 2022~2025 |
Anderlecht
|
|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2007 |
RKC Balvik
|
|
| 2007~2012 |
Ajax
|
|
| 2006~2006 |
Ajax
|
|
| 2006~2012 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández