96
CB
J. Vertonghen
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jan Vertonghen
CB
96
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
83
82
82
82
84
82
90
83
83
93
93
91
91
90
90
93
Tốc độ
83
Sút
75
Chuyền bóng
82
Rê bóng
84
Phòng thủ
95
Thể chất
93
Tốc độ
85
Tăng tốc
81
Dứt điểm
71
Lực sút
87
Sút xa
75
Chọn vị trí
82
Vô lê
59
Penalty
77
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
86
Chuyền dài
83
Đá phạt
70
Sút xoáy
75
Rê bóng
80
Giữ bóng
91
Khéo léo
82
Thăng bằng
88
Phản ứng
89
Kèm người
97
Lấy bóng
94
Cắt bóng
93
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
97
Thể lực
87
Quyết đoán
91
Nhảy
91
Bình tĩnh
91
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Anderlecht
|
|
| 2022~2025 |
Anderlecht
|
|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2007 |
RKC Balvik
|
|
| 2007~2012 |
Ajax
|
|
| 2006~2006 |
Ajax
|
|
| 2006~2012 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández