85
CB
J. Vertonghen
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jan Vertonghen
CB
85
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
73
72
72
72
75
72
80
72
72
82
82
79
79
78
78
82
Tốc độ
68
Sút
68
Chuyền bóng
72
Rê bóng
74
Phòng thủ
83
Thể chất
84
Tốc độ
65
Tăng tốc
73
Dứt điểm
64
Lực sút
80
Sút xa
75
Chọn vị trí
66
Vô lê
51
Penalty
65
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
71
Chuyền dài
73
Đá phạt
69
Sút xoáy
65
Rê bóng
71
Giữ bóng
80
Khéo léo
73
Thăng bằng
75
Phản ứng
81
Kèm người
84
Lấy bóng
84
Cắt bóng
81
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
84
Thể lực
82
Quyết đoán
88
Nhảy
88
Bình tĩnh
86
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Anderlecht
|
|
| 2022~2025 |
Anderlecht
|
|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2007 |
RKC Balvik
|
|
| 2007~2012 |
Ajax
|
|
| 2006~2006 |
Ajax
|
|
| 2006~2012 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández