103
LW
E. Hazard
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eden Hazard
LW
103
173cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
18
94
99
100
100
92
99
74
100
100
62
62
72
72
78
78
62
Tốc độ
105
Sút
92
Chuyền bóng
96
Rê bóng
107
Phòng thủ
47
Thể chất
84
Tốc độ
103
Tăng tốc
108
Dứt điểm
92
Lực sút
93
Sút xa
89
Chọn vị trí
98
Vô lê
90
Penalty
102
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
100
Chuyền dài
87
Đá phạt
95
Sút xoáy
105
Rê bóng
108
Giữ bóng
108
Khéo léo
104
Thăng bằng
110
Phản ứng
96
Kèm người
45
Lấy bóng
45
Cắt bóng
55
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
81
Thể lực
94
Quyết đoán
82
Nhảy
74
Bình tĩnh
109
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2019 |
Chelsea
|
|
| 2007~2012 |
LOSC reel
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo