88
LW
E. Hazard
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eden Hazard
LW
88
CF
87
173cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
80
84
85
85
79
85
62
84
84
49
49
59
59
64
64
49
Tốc độ
86
Sút
78
Chuyền bóng
81
Rê bóng
89
Phòng thủ
36
Thể chất
65
Tốc độ
85
Tăng tốc
88
Dứt điểm
80
Lực sút
77
Sút xa
77
Chọn vị trí
83
Vô lê
77
Penalty
82
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
78
Chuyền dài
79
Đá phạt
76
Sút xoáy
79
Rê bóng
90
Giữ bóng
89
Khéo léo
90
Thăng bằng
89
Phản ứng
86
Kèm người
36
Lấy bóng
30
Cắt bóng
42
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
64
Thể lực
79
Quyết đoán
54
Nhảy
55
Bình tĩnh
86
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2019 |
Chelsea
|
|
| 2007~2012 |
LOSC reel
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández